Từ vựng chủ đề: Home life + family
Topic: Home Life & Family
|
Từ mới |
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1. wonder |
/’wʌndə/ |
(v) ngạc nhiên (n) điều kỳ diệu, kỳ quan |
|
2. possess |
/pə’zes/ (v) |
có, sở hữu |
|
3. courage |
/’kʌridʒ/ (n) |
sự can đảm, lòng dũng cảm |
|
4. cherish |
/’t∫eri∫/ (v) |
yêu thương, trân trọng |
|
5. precious |
/’pre∫əs/ (a) |
quý giá |
|
6. effort |
/’efət/ (n) |
sự cố gắng, nỗ lực |
|
7. opportunity |
/,ɔpə’tju:niti/ (n) |
cơ hội |
|
8. worthy |
/ˈwɜːði/ (n) |
nhân vật quan trọng |
|
9. entitlement |
/in’taitlmənt/ (n) |
quyền |
|
10. consider |
/kən’sidə/ (v) |
nghĩ về ai/cái gì, cân nhắc, xem xét |
|
11. unconditional |
/,ʌnkən’di∫ənl/ (a) |
vô điều kiện |
|
12. career |
/kə’riə/ |
(n): sự nghiệp |
|
13. offer |
/ˈɒfə(r)/ (v) |
tặng, đề nghị |
|
14. definitely |
/’definitli/ (adv) |
dứt khoát |
|
15. respect |
/rɪˈspekt/ (n) |
sự tôn trọng |
|
16. value |
/ˈvæljuː/ (n) |
giá trị |
|
17. encourage |
/in’kʌridʒ/ (v) |
khuyến khích |
|
18. shift |
∫ift (n) |
ca, kíp |
|
19. night shift |
naɪt ∫ift (n) |
ca đêm |
|
20. biologist |
bai’ɔlədʒist (n) |
nhà sinh vật học |
|
21. project |
prədʒekt (n) |
đề án, dự án |
|
22. to join hands |
tə dʒɔɪn hændz |
cùng nhau |
|
23. caring |
ˈkeərɪŋ (adj) |
quan tâm tới người khác; chu đáo |
|
24. responsibility |
ri,spɔnsə’biləti (n) |
trách nhiệm |
|
25. to take/assume the responsibility to sb for sth |
tə teɪk/ əˈsjuːm ðə ri,spɔnsə’biləti |
chịu trách nhiệm với ai về điều gì đó |
|
26. household chores |
ˈhaʊshəʊld tʃɔː(r) (n) |
việc nhà, việc vặt trong nhà |
|
27. to run the household |
tə rʌn ðə ‘haushould |
trông nom việc nhà |
|
28. to leave home for school |
tə liːv həʊm fə(r) skuːl |
đến trường |
|
29. suitable |
su:təbl (adj) |
phù hợp |
|
30. to rush to |
tə rʌʃ tə (v) |
xông tới, lao vào |
|
31. to be willing (to do sth) |
tə bi ˈwɪlɪŋ |
sẵn sàng làm cái gì |
|
32. to give a hand |
tə ɡɪv ə hænd |
giúp một tay |
|
33. eel |
i:l (n) |
con lươn |
|
34. eel soup |
i:l suːp |
cháo lươn |
|
35. attempt |
ə’tempt (n) |
sự cố gắng |
|
36. to win a place at university |
(v) |
thi đỗ vào trường đại học |
|
37. to take out the garbage |
(v) |
đổ rác |
|
38. mischievous |
mist∫ivəs (adj) |
tinh nghịch, tai quái |
|
39. mischief |
mist∫if (n) |
trò tinh nghịch, trò tinh quái |
|
40. mischievously |
mist∫ivəsli (adv) |
tinh nghịch, tai quái |
|
41. obedient (to sb/sth) |
ə’bi:djənt (adj) |
biết vâng lời, ngoan ngoãn, dễ bảo |
|
42. obedience |
əˈbiːdiəns (n) |
sự vâng lời, ngoan ngoãn |
|
43. obediently |
ə’bi:djəntli (adv) |
biết vâng lời, ngoan ngoãn, dễ bảo |
|
44. hard-working |
ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ (adj) |
chăm chỉ |
|
45. to mend |
tə mend (v) |
sửa chữa |
|
46. close-knit |
klousnit (adj) |
gắn bó với nhau (về tình cảm, quyền lợi) |
|
47. to support |
sə’pɔ:t (v) |
ủng hộ |
|
48. to be supportive of somebody |
ủng hộ ai làm gì |
|
|
49. to share one’s feeling |
(v) |
chia sẻ cảm xúc của ai đó |
|
50. to come up |
(v) |
được đặt ra |
|
51. frankly |
fræηkli (adv) |
thẳng thắn, trung thực |
|
52. to feel + adj |
(v) |
cảm thấy |
|
53. secure |
si’kjuə (adj) |
an tâm, an toàn, chắc chắn |
|
54. separately |
(adv) |
riêng rẽ, tách biệt nhau |
|
55. to shake hands |
(v) |
bắt tay |
|
56. to play tricks (on sb) |
(v) |
chơi xỏ ai |
Link pdf: [từ vựng] home life + family